ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chuyển đổi" (1件)
chuyển đổi
日本語
動転換する、変換する
Việc chuyển đổi sang phương tiện năng lượng sạch là một lộ trình dài.
クリーンエネルギー車両への転換は長い道のりです。
類語検索結果 "chuyển đổi" (5件)
trái phiếu có thể chuyển đổi

日本語
名転換社債
trái phiếu có thể chuyển đổi được

日本語
名転換社債
cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi được

日本語
名転換優先社債
trái phiếu chuyển đổi

日本語
名CB
chuyển đổi số
日本語
フデジタルトランスフォーメーション
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
フレーズ検索結果 "chuyển đổi" (3件)
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
Tập đoàn đã góp phần hỗ trợ mục tiêu chuyển đổi xanh.
企業グループはグリーン転換目標の支援に貢献しました。
Việc chuyển đổi sang phương tiện năng lượng sạch là một lộ trình dài.
クリーンエネルギー車両への転換は長い道のりです。
